cáo phó

Học thuật
Thân thiện
cáo phó

Ông ấy đọc cáo phó trên tờ báo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản viết thông báo về việc một người đã qua đời thông tin về tang lễ: Một văn bản ngắn, thường được đăng trên báo chí, trang mạng xã hội hoặc gửi trực tiếp, để thông báo chính thức về sự ra đi của một người các chi tiết như thời gian, địa điểm tổ chức lễ viếng, lễ truy điệu, an táng.
  2. Động từ (ít dùng trong văn nói hiện đại):
    • Thông báo, báo tin về việc tang: Hành động chính thức loan báo tin buồn về cái chết của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình chúng tôi vừa đăng cáo phó của nội trên báo Tuổi Trẻ.
    • Trên bàn thờ đặt tờ cáo phó của ông cố.
    • Mọi người lặng im lắng nghe người dẫn chương trình đọc cáo phó.
  • Động từ (cách dùng cổ, trang trọng):
    • Thân nhân xin kính cáo phó cùng bạn , đồng nghiệp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đăng cáo phó": Hành động đưa bản tin cáo phó lên một phương tiện thông tin đại chúng như báo in, báo điện tử, trang tin của nhà tang lễ.
    • Gia đình đã đăng cáo phó trên hai tờ báo lớn.
  • "Giấy cáo phó": Cách gọi khác của danh từ "cáo phó", nhấn mạnh vào hình thức vật (tờ giấy) của bản thông báo.
    • Anh ấy nhận được giấy cáo phó qua đường bưu điện.
Biến thể từ liên quan
  • Phân vi từ (Từ cùng gốc):
    • Cáo (động từ, Hán Việt): Báo, tuyên bố (như trong: cáo giác, cáo trạng, cáo thị).
    • Phó (động từ, Hán Việt): Báo tin buồn (như trong: phó tang, điếu phó).
  • Từ đồng nghĩa/ Cách diễn đạt thay thế:
    • Thông báo tang: Cụm từ thuần Việt, nghĩa tương đương, thường dùng trong văn nói hoặc văn bản ít trang trọng hơn.
    • Tin buồn: Cách nói chung chung, không mang tính chất văn bản chính thức như "cáo phó".
Lưu ý sử dụng
  • Tính trang trọng: "Cáo phó" một từ rất trang trọng, chỉ dùng trong ngữ cảnh tang lễ. Cần tránh dùng trong các tình huống đùa cợt, không nghiêm túc.
  • Văn phong: Khi viết "cáo phó", văn phong thường rất chuẩn mực, lịch sự, kết cấu cố định (thông tin người mất, thông tin tang chủ, thời gian địa điểm tổ chức lễ).
  • Sự phát triển ngôn ngữ: Trong tiếng Việt hiện đại, từ "cáo phó" chủ yếu được dùng như một danh từ. Cách dùng như động từ ("xin cáo phó") ngày nay ít phổ biến, mang sắc thái cổ điển rất trang trọng, thường chỉ thấy trong văn viết hoặc các thông báo theo mẫu .
cáo phó

Ông ấy đọc cáo phó trên tờ báo.

  1. I. đgt. Báo tin về việc tang: thư cáo phó. II. dt. Bản viết đăng tin tang lễ: đăng cáo phó trên báo đọc cáo phó.

Từ gần giống

Từ chứa "cáo phó"